Back to set
Term detail
go ahead
phrase | 2 tokens | 7 characters | 1 set
Watch and repeat
YouGlish practice
Go ahead!
Translation: Chúng ta ãy đi.
Tatoeba
Sentence: CM - CC BY 2.0 FR - Audio: CK - CC BY-NC-ND 3.0
Go ahead. I'll meet you downstairs.
Translation: Anh cứ đi trước! Tôi sẽ gặp anh ở dưới nhà.
Tatoeba
Sentence: Hybrid - CC BY 2.0 FR - Audio: CK - CC BY-NC-ND 3.0
"Can I use your car?" "Sure. Go ahead."
Translation: "Tao mượn ô tô của mày được không?" "Được, cứ mượn đi."
Tatoeba
Sentence: CK - CC BY 2.0 FR - Audio: CK - CC BY-NC-ND 3.0
You may go ahead and open the window if you want to.
Translation: Bạn có thể mở cửa sổ nếu bạn muốn
Tatoeba
Sentence: CK - CC BY 2.0 FR - Audio: CK - CC BY-NC-ND 3.0
Sign in to add examples for this term.