Back to set
Term detail

rest

word | 1 token | 4 characters | 1 set

Watch and repeat

YouGlish practice

Pronunciation checks

HowToPronounceELSA Speak

I need to rest.

Translation: Tôi cần phải nghỉ ngơi.

Tatoeba

Sentence: CK - CC BY 2.0 FR - Audio: CK - CC BY-NC-ND 3.0

Let's rest here.

Translation: Chúng ta hãy nghỉ ở đây.

Tatoeba

Sentence: CK - CC BY 2.0 FR - Audio: CK - CC BY-NC-ND 3.0

Go home. Get some rest.

Translation: Bạn hãy về nhà. Rồi nghỉ ngơi một chút đi.

Tatoeba

Sentence: CK - CC BY 2.0 FR - Audio: CK - CC BY-NC-ND 3.0

You should rest after exercise.

Translation: Sau khi tập thể dục, bạn nên nghỉ ngơi một chút thì tốt hơn đấy.

Tatoeba

Sentence: CK - CC BY 2.0 FR - Audio: CK - CC BY-NC-ND 3.0

Sign in to add examples for this term.