spin
word | 1 token | 4 characters | 1 set
Watch and repeat
YouGlish practice
The room is starting to spin.
Translation: Căn phòng đang bắt đầu quay.
Sentence: CM - CC BY 2.0 FR - Audio: CK - CC BY-NC-ND 3.0
I'm so busy it makes my head spin.
Translation: Tôi bận đến mức chóng mặt đấy.
Sentence: Raizin - CC BY 2.0 FR
I wonder how figure-skaters are able to keep from being dizzy when they spin really fast.
Translation: Tại sao mà các vận động viên trượt băng nghệ thuật lại có thể xoay vòng vòng nhanh như thế mà không bị chóng mặt nhỉ?
Sentence: marshmallowcat - CC BY 2.0 FR
I'm so busy these days it makes my head spin. I don't even have time to watch a video.
Translation: Dạo này công việc nhiều đến hoa cả mắt, đến mức tôi còn không có thời gian xem một cái video.
Sentence: papabear - CC BY 2.0 FR